Hiện nay MOBITECHS đã hoàn thành việc xây dựng 146 trạm BTS và đang chuẩn bị đưa vào sử dụng. Công ty MOBITECHS có nhu cầu cho thuê các trạm BTS trên (Danh sách ấn vào chi tiết) . Kính mời các nhà khai thác có nhu cầu thuê cơ sở hạ tầng mạng viễn thông liên hệ theo địa chỉ sau:
Ông : Phan Tiến Dũng - Phó Tổng Giám đốc ĐC: Tầng 12, Tòa nhà Harec, số 4A Láng Hạ, Hà Nội ĐT: 04.37830699 - Fax: 04.37833389 DĐ: 0903441261 Email: dungpt@mobitechs.com.vn
| DANH SÁCH CÁC TRẠM BTS ĐÃ VÀ ĐANG TRIỂN KHAI |
| STT |
Mã trạm |
Tỉnh |
Huyện |
Tên trạm |
Vĩ độ |
Kinh độ |
Loại cột |
Thời gian hoàn thành |
| 1 |
377001 |
Bình Định |
Hoài Ân |
An Hao 2 |
14.45343 |
108.92324 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 2 |
377002 |
Bình Định |
Hoài Ân |
An My |
14.42501 |
108.96869 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 3 |
377003 |
Bình Định |
Hoài Ân |
An Nghia 2 |
14.26070 |
108.89171 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 4 |
377004 |
Bình Định |
Hoài Nhơn |
Bong Son 3 |
14.43768 |
109.0312 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 5 |
377005 |
Bình Định |
Hoài Nhơn |
Hoai Chau |
14.58102 |
109.00909 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 6 |
377006 |
Bình Định |
Hoài Nhơn |
Hoai Huong 2 |
14.4765 |
109.07063 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 7 |
377007 |
Bình Định |
Hoài Nhơn |
Hoai Tan |
14.47328 |
109.03198 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 8 |
377008 |
Bình Định |
Hoài Nhơn |
Hoai Thanh |
14.49851 |
109.07790 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 9 |
377010 |
Bình Định |
Phù Cát |
Cat Hanh |
14.08581 |
109.03985 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 10 |
377011 |
Bình Định |
Phù Cát |
Cat Hiep 2 |
14.02103 |
108.98795 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 11 |
377012 |
Bình Định |
Phù Cát |
Cat Hung |
13.99682 |
109.18542 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 12 |
377013 |
Bình Định |
Phù Cát |
Cat Thanh |
14.00428 |
109.099206 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 13 |
377014 |
Bình Định |
Phù Mỹ |
My Thanh |
14.17692 |
109.16171 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 14 |
377015 |
Bình Định |
Phù Mỹ |
Phu My 3 |
14.15673 |
109.04526 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 15 |
377016 |
Bình Định |
An Nhơn |
An Nhon 4 |
13.89746 |
109.10776 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 16 |
377017 |
Bình Định |
An Nhơn |
Nhon Hau |
13.88577 |
109.03784 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 17 |
377018 |
Bình Định |
An Nhơn |
Nhon Tan |
13.83589 |
109.02007 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 18 |
377020 |
Bình Định |
Tây Sơn |
Binh Nghi 2 |
13.88787 |
108.99313 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 19 |
377021 |
Bình Định |
Tây Sơn |
Binh Tan 2 |
13.99869 |
108.93240 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 20 |
377022 |
Bình Định |
Tây Sơn |
Binh Tan |
13.95453 |
108.94228 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 21 |
377025 |
Bình Định |
Tây Sơn |
Phu Phong 3 |
13.89246 |
108.90313 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 22 |
377026 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 31 |
13.73649 |
109.20873 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 23 |
377027 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 32 |
13.72198 |
109.21354 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 24 |
377028 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 33 |
13.6579 |
109.2298 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 25 |
377029 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 34 |
13.75419 |
109.16595 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 26 |
377030 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 35 |
13.72062 |
109.16033 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 27 |
377032 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 37 |
13.78356 |
109.21421 |
RTT - 18m |
Tháng 11 -2008 |
| 28 |
377031 |
Bình Định |
Tp Qui Nhơn |
Qui Nhon 36 |
13.78223 |
109.22089 |
RTT - 18m |
Tháng 11 -2008 |
| 29 |
377033 |
Bình Định |
Tp.Quy nhơn |
Quy Nhon 24 |
13.76278 |
109.20988 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 30 |
377034 |
Bình Định |
Tp.Quy nhơn |
Quy Nhon 23 |
13.75203 |
109.21508 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 31 |
377036 |
Bình Định |
Tp.Quy nhơn |
Quy Nhon 17 |
13.76345 |
109.22011 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 32 |
377039 |
Bình Định |
Tuy Phước |
Phuoc An 2 |
13.79286 |
109.09756 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 33 |
378001 |
Phú Yên |
Phú Hòa |
Hoa Dinh Dong 2 |
13.03565 |
109.25484 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 34 |
378002 |
Phú Yên |
Phú Hòa |
Phu Hoa 2 |
13.02093 |
109.21707 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 35 |
378003 |
Phú Yên |
Phú Hòa |
Hoa Quang Nam |
13.05644 |
109.19682 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 36 |
378004 |
Phú Yên |
Phú Hòa |
Hoa Dinh Tay 2 |
13.01369 |
109.11839 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 37 |
378005 |
Phú Yên |
Phú Hòa |
Hoa Quang Bac 2 |
13.09923 |
109.19383 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 38 |
378006 |
Phú Yên |
Sơn Hòa |
Son hoa 4 |
13.03784 |
108.98477 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 39 |
378007 |
Phú Yên |
Sơn Hòa |
Son Hoa 3 |
13.06524 |
108.9705 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 40 |
378008 |
Phú Yên |
Sơn Hòa |
Son Hoa 2 |
13.08306 |
109.0376 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 41 |
378010 |
Phú Yên |
Sông Cầu 2 |
Song Cau 2 |
13.46842 |
109.1916 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 42 |
378011 |
Phú Yên |
Sông Cầu 3 |
BD Ganh Do |
13.3773 |
109.24399 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 43 |
378013 |
Phú Yên |
Sông Hinh |
Hai Rieng 2 |
12.99442 |
108.91978 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 44 |
378014 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Hoa Tan Tay 2 |
12.98761 |
109.27400 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 45 |
378015 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Hoa Thinh 2 |
12.94529 |
109.26321 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 46 |
378016 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Hoa Phong |
12.97919 |
109.20085 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 47 |
378017 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Son Thanh 2 |
12.96258 |
109.05142 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 48 |
378018 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Hoa Xuan Nam 1 |
12.90375 |
109.37961 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 49 |
378019 |
Phú Yên |
Tây Hòa |
Hoa Xuan Tay |
12.94488 |
109.32703 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 50 |
378020 |
Phú Yên |
Tp Tuy Hòa |
Hoa Kien 2 |
13.13067 |
109.25046 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 51 |
378021 |
Phú Yên |
Tp Tuy Hòa |
Phu Lam 5 |
13.03931 |
109.31258 |
RTT - 18m |
Tháng 11 -2008 |
| 52 |
378026 |
Phú Yên |
Tp.Tuy hòa |
Phu Yen 12 |
13.09020 |
109.30196 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 53 |
378027 |
Phú Yên |
Tp.Tuy hòa |
Phu Yen 11 |
13.09323 |
109.30948 |
RTT - 18m |
Tháng 11 -2008 |
| 54 |
378028 |
Phú Yên |
Tp.Tuy hòa |
Phu Yen 10 |
13.08644 |
109.31355 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 55 |
378034 |
Phú Yên |
Tuy hòa |
D.A Lọc dầu SGP 3 |
12.95840 |
109.41208 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 56 |
378035 |
Phú Yên |
Tuy hòa |
Hòa hiệp trung 2 |
12.98325 |
109.37705 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 57 |
379003 |
Khánh Hoà |
Cam ranh |
CamRanh 10 |
11.85025 |
109.10739 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 58 |
379006 |
Khánh Hoà |
Cam ranh |
CamRanh 9 |
11.89514 |
109.11584 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 59 |
379007 |
Khánh Hoà |
Cam ranh |
My Thanh 2 |
11.7885 |
109.0907 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 60 |
379013 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
Ninh thọ |
12.5354 |
109.1854 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 61 |
379014 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
Ninh Thủy 2 |
12.52672 |
109.22074 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 62 |
379019 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
NinhHoa 11 |
12.57076 |
109.14448 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 63 |
379022 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
NinhTay 2 |
12.54746 |
108.9347 |
GMT - 45m |
Tháng 10 -2008 |
| 64 |
379023 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
NinhThuong 2 |
12.544 |
109.05505 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 65 |
379024 |
Khánh Hoà |
Ninh hòa |
NinhTrung 2 |
12.52473 |
109.10239 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 66 |
379032 |
Khánh Hoà |
Tp.Nha trang |
NT44 |
12.23451 |
109.17277 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 67 |
379033 |
Khánh Hoà |
Tp.Nha trang |
NT43 |
12.23586 |
109.19439 |
RTT - 18m |
Tháng 11 -2008 |
| 68 |
379035 |
Khánh Hoà |
Tp.Nha trang |
NT35 |
12.26392 |
109.19968 |
RTT - 18m |
Tháng 10 -2008 |
| 69 |
379046 |
Khánh Hoà |
Vạn ninh |
VanNinh 5 |
12.68669 |
109.19935 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 70 |
249006 |
Lâm Đồng |
Lạc Dương |
08LDO103 |
12.00869 |
108.40617 |
GMT - 36m |
Tháng 11 -2008 |
| 71 |
249008 |
Lâm Đồng |
Lạc Dương |
08LDO108 |
12.02354 |
108.39275 |
GMT - 45m |
Tháng 11 -2008 |
| 72 |
249014 |
Lâm Đồng |
Lâm Hà |
08LDO117 |
11.71684 |
108.15073 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 73 |
249015 |
Lâm Đồng |
Lâm Hà |
08LDO119 |
11.80903 |
108.22452 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 74 |
249017 |
Lâm Đồng |
Lâm Hà |
08LDO122 |
11.75431 |
108.1036 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 75 |
285003 |
Ninh Thuận |
Ninh Phước |
08NTH013 |
11.97325 |
108.75566 |
GMT - 36m |
Tháng 11 -2008 |
| 76 |
285006 |
Ninh Thuận |
Ninh Sơn |
08NTH019 |
11.65193 |
108.87256 |
GMT - 36m |
Tháng 11 -2008 |
| 77 |
285014 |
Ninh Thuận |
Ninh hải |
08NTH039 |
11.61644 |
109.14835 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 78 |
285015 |
Ninh Thuận |
Thuận Bắc |
08NTH040 |
11.78587 |
109.07495 |
GMT - 36m |
Tháng 11 -2008 |
| 79 |
285019 |
Ninh Thuận |
Ninh Hải |
08NTH007 |
11.62965 |
108.96668 |
GMT - 32m |
Tháng 11 -2008 |
| 80 |
253004 |
HCMC |
Tân Phú |
08TPU05 |
10.79746 |
106.62031 |
RTT - 28m |
Tháng 11 -2008 |
| 81 |
253006 |
HCMC |
Tân Phú |
08TPU08 |
10.78658 |
106.63929 |
RTT - 28m |
Tháng 11 -2008 |
| 82 |
253008 |
HCMC |
Tân Phú |
08TPU10 |
10.78569 |
106.61938 |
RTT - 28m |
Tháng 11 -2008 |
| 83 |
253009 |
HCMC |
Tân Phú |
08TPU11 |
10.77496 |
106.62822 |
RTT - 28m |
Tháng 11 -2008 |
| 84 |
261003 |
Bình Dương |
Bến Cát |
08BD004 |
11.18762 |
106.57089 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 85 |
261006 |
Bình Dương |
Dầu Tiếng |
08BD010 |
11.33366 |
106.53768 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 86 |
261008 |
Bình Dương |
Dầu Tiếng |
08BD015 |
11.37447 |
106.46478 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 87 |
261011 |
Bình Dương |
Dầu Tiếng |
08BD019 |
11.30887 |
106.42535 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 88 |
261014 |
Bình Dương |
Dầu Tiếng |
08BD024 |
11.16999 |
106.47173 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 89 |
261018 |
Bình Dương |
Phú Giáo |
08BD047 |
11.31392 |
106.77913 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 90 |
261019 |
Bình Dương |
Phú Giáo |
08BD051 |
11.34292 |
106.72961 |
GMT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 91 |
261031 |
Bình Dương |
Thuận An |
08BD061 |
10.91158 |
106.70416 |
RTT - 36m |
Tháng 10 -2008 |
| 92 |
261043 |
Bình Dương |
Thủ Dầu Một |
08BD082 |
11.02569 |
106.62246 |
GMT - 32m |
Tháng 10 -2008 |
| 93 |
466001 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 161 |
10.18569 |
105.84018 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 94 |
466002 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 162 |
10.25186 |
105.84131 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 95 |
466003 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 164 |
10.20654 |
105.79201 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 96 |
466004 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 165 |
10.23658 |
105.86053 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 97 |
466005 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 166 |
10.23299 |
105.82181 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 98 |
466006 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 167 |
10.25465 |
105.81698 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 99 |
466007 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 168 |
10.25099 |
105.76116 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 100 |
466008 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 169 |
10.24855 |
105.78304 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 101 |
466009 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 170 |
10.25432 |
105.7377 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 102 |
466010 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 171 |
10.22330 |
105.78386 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 103 |
466011 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 172 |
10.26712 |
105.75015 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 104 |
466012 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 173 |
10.26611 |
105.71338 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 105 |
466013 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 189 |
10.18552 |
105.66567 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 106 |
466014 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 190 |
10.30393 |
105.70790 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 107 |
466015 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 191 |
10.28501 |
105.67527 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 108 |
466016 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 192 |
10.28270 |
105.69595 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 109 |
466017 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 193 |
10.28276 |
105.65721 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 110 |
466018 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 195 |
10.30652 |
105.68168 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 111 |
466019 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 196 |
10.27591 |
105.63255 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 112 |
466020 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 198 |
10.24442 |
105.67645 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 113 |
466021 |
Vĩnh Long |
Bình Minh |
ĐT 199 |
10.15537 |
105.69709 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 114 |
466022 |
Đồng Tháp |
Sa Đéc |
ĐT 200 |
10.32054 |
105.71495 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 115 |
466023 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 202 |
10.27033 |
105.57736 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 116 |
466024 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 203 |
10.26675 |
105.61643 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 117 |
466025 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 204 |
10.27033 |
105.57736 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 118 |
466026 |
Đồng Tháp |
Lai Vung |
ĐT 205 |
10.21881 |
105.65365 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 119 |
466027 |
Đồng Tháp |
TX Sa Đéc |
ĐT 283 |
10.31501 |
105.75142 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 120 |
466028 |
Đồng Tháp |
TX Sa Đéc |
ĐT 284 |
10.30412 |
105.76265 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 121 |
466029 |
Đồng Tháp |
Sa Đéc |
ĐT 285 |
10.27881 |
105.73533 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 122 |
466030 |
Đồng Tháp |
Châu Thành |
ĐT 286 |
10.26869 |
105.77473 |
GMT - 40m |
Tháng 11 -2008 |
| 123 |
137003 |
Nghệ An |
Quỳ Châu |
Châu Nga |
19.525566 |
105.18376 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 124 |
137004 |
Nghệ An |
Anh Sơn |
Tam Sơn |
19.0448 |
104.93 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 125 |
137005 |
Nghệ An |
Con cuông |
Pù Mát |
19.0668 |
104.845 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 126 |
137001 |
Nghệ An |
Quỳ Hợp |
Tam Hợp |
19.35958 |
105.28003 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 127 |
137002 |
Nghệ An |
Quỳ Hợp |
Thọ Hợp |
19.338889 |
105.221139 |
GMT - 45m |
Tháng 12 -2008 |
| 128 |
126001 |
Sơn La |
Mai Sơn |
Mường hồng |
21.11.588 |
104.05.65 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 129 |
126002 |
Sơn La |
Mai Sơn |
Chiềng Sung |
21.19.256 |
104.04.562 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 130 |
126005 |
Sơn La |
Mai Sơn |
Cò Nòi 2 |
21.07.537 |
104.09.581 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 131 |
126006 |
Sơn La |
Sơn La |
Chiềng Ngần |
21.17.1344 |
103.59.4308 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 132 |
126007 |
Sơn La |
Phù Yên |
Gia Phù |
21.11.4434 |
104.36.606 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 133 |
126008 |
Sơn La |
Phù Yên |
Tân lang |
21.16.594 |
104.47.69 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 134 |
126009 |
Sơn La |
Phù Yên |
Mường Cơi |
21.18.1332 |
104.45.324 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 135 |
126011 |
Sơn La |
Phù Yên |
Tân Phong |
21.03.558 |
104.42.1734 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 136 |
126012 |
Sơn La |
Phù Yên |
Suối Bau |
21.13.212 |
104.32.162 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 137 |
126013 |
Sơn La |
Mộc Châu |
Nà Mường |
20.56.5844 |
104.43.1398 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 138 |
126014 |
Sơn La |
Mộc Châu |
Mường Sang |
20.50.1278 |
104.35.5886 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 139 |
126016 |
Sơn La |
Quỳnh Nhai |
Chiềng Khoang |
21.33.312 |
103.41.19 |
GMT - 45m |
Tháng 7 - 2008 |
| 140 |
126020 |
Sơn La |
Sốp Cộp |
Sốp Cộp |
20.56.176 |
103.36.166 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 141 |
126021 |
Sơn La |
Sông Mã |
Chiềng Khương |
20.55.25 |
103.57.521 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 142 |
126022 |
Sơn La |
Sông Mã |
Chiềng Cang |
20.56.595 |
103.52.575 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 143 |
126023 |
Sơn La |
Sông Mã |
Chiềng Sơ |
21.07.395 |
103.38.582 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 144 |
126024 |
Sơn La |
Sông Mã |
Chiềng Khoong |
21.01.241 |
103.47.543 |
GMT - 42m |
Tháng 10 -2008 |
| 145 |
129002 |
Hà Nội |
Gia Lâm |
Yên Thường |
21.05.3172 |
105.55.435 |
Dùng chung cột HT mobile |
Tháng 7 - 2008 |
| 146 |
129001 |
Hà Nội |
Gia Lâm |
Phố Keo |
21.01.2618 |
105.58.2032 |
Dùng chung cột HT mobile |
Tháng 7 - 2008 |